![]()
Trong giao tiếp tiếng Anh, be supposed to là một cấu trúc quen thuộc dùng để diễn đạt những điều được mong đợi, quy định hoặc dự định xảy ra. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn chưa thực sự hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng linh hoạt của cấu trúc này trong các ngữ cảnh khác nhau. Vậy be supposed to có nghĩa chính xác là gì? Khi nào nên dùng cấu trúc này? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để áp dụng một cách chính xác và tự nhiên hơn!
I. Cấu trúc be supposed to là gì?
Cấu trúc be supposed to là gì?
Cấu trúc "be supposed to + V" là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh, sử dụng thể bị động của động từ “suppose”. Cấu trúc này có nghĩa là ai đó được kỳ vọng sẽ hành động theo một cách nhất định, thường là theo một quy định, thỏa thuận, hoặc theo yêu cầu của một người có quyền lực. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ một sự việc nào đó được dự đoán hoặc mong đợi sẽ xảy ra theo một cách cụ thể hoặc mang lại một kết quả nhất định. Trong tiếng Việt, "be supposed to V" thường được hiểu là “đáng lẽ ra” hoặc “lẽ ra phải”.
→ Ví dụ: The children are supposed to finish their homework before dinner. (Bọn trẻ lẽ ra phải hoàn thành bài tập trước bữa tối.)
II. Cách sử dụng cấu trúc be supposed to
|
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Câu khẳng định |
Chủ ngữ (S) + be supposed to + V |
Cấu trúc câu khẳng định với "be supposed to + V" thể hiện nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc dự định của ai đó về việc làm một điều gì đó. |
Sarah was supposed to attend the meeting yesterday, but she was sick. (Sarah lẽ ra phải tham dự cuộc họp ngày hôm qua, nhưng cô ấy bị ốm.) |
|
Câu phủ định |
Chủ ngữ (S) + be + not supposed to + V |
Cấu trúc câu phủ định với "be not supposed to + V" diễn tả việc ai đó không được phép hoặc không nên làm điều gì đó. |
John is not supposed to share his password with anyone. (John không được phép chia sẻ mật khẩu của mình với ai cả.) |
Cách dùng:
- Cấu trúc "be supposed to" diễn tả việc chúng ta nên làm một điều gì đó theo quy tắc, luật lệ hoặc kỳ vọng, hoặc là điều gì đó đáng lẽ phải xảy ra nhưng thực tế lại không như vậy.
→ Ví dụ: He’s supposed to arrive by 7, but we’re still waiting. (Anh ấy đáng lẽ phải đến lúc 7 giờ, nhưng chúng tôi vẫn đang chờ.)
- Ngoài ra, "be supposed to" cũng được dùng để thể hiện nghĩa vụ, bổn phận mà một người cần phải thực hiện, tương tự như cấu trúc "have to".
→ Ví dụ: You’re supposed to finish your homework before you can watch TV. (Bạn phải hoàn thành bài tập trước khi xem TV.)
- Khi được sử dụng ở dạng phủ định, "be supposed to" cho thấy ai đó không được phép làm gì, và có thể thay thế cho cấu trúc "be not allowed to".
be not supposed to V-bare = be not allowed to V-bare
→ Ví dụ: She’s not supposed to stay out past midnight, but she keeps doing it. (Cô ấy không được phép ở ngoài quá nửa đêm, nhưng cô ấy cứ làm vậy.)
- Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng để chỉ việc ai đó không giữ lời hứa hoặc không làm điều đã được hứa hẹn. Cấu trúc này tương đương với cấu trúc “should have +V3)
→ Ví dụ: You were supposed to bring the dessert to the party, but you forgot. (Lẽ ra bạn phải mang món tráng miệng đến bữa tiệc, nhưng bạn quên mất rồi.)
- Ngoài ra, "be supposed to" cũng có thể được dùng trong câu hỏi để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ về điều gì đó có thể xảy ra.
→ Ví dụ: How are we supposed to finish all this work in just one hour? (Làm sao chúng ta có thể hoàn thành tất cả công việc này chỉ trong một giờ?)
- Cuối cùng, "be supposed to" có thể dùng để chỉ sự tin tưởng hoặc kỳ vọng đối với một người hoặc sự vật nào đó.
→ Ví dụ: She’s supposed to be the fastest runner on the team, but she keeps tripping during races. (Cô ấy được cho là người chạy nhanh nhất trong đội, nhưng cô ấy cứ vấp ngã trong các cuộc đua.)
III. Phân biệt cấu trúc Be supposed to và động từ Suppose
Phân biệt cấu trúc Be supposed to và động từ Suppose
Cụm từ "Be supposed to" và động từ "Suppose" thường dễ gây nhầm lẫn cho người học khi họ cho rằng chúng có cách sử dụng giống nhau. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa và cách dùng. Dưới đây là sự so sánh giữa chúng:
|
Be supposed to |
Suppose |
|
|
Loại từ |
thành ngữ |
động từ |
|
Cấu trúc ngữ pháp |
S + be supposed to + Vo |
S+ suppose (that) + Clause |
|
Cách dùng |
|
|
|
Ví dụ |
They are supposed to be at the airport by 8 a.m., but their flight has been delayed. (Lẽ ra họ phải có mặt ở sân bay lúc 8 giờ sáng, nhưng chuyến bay của họ đã bị hoãn.) |
Suppose she gets the promotion, how will that change her life? (Giả sử cô ấy được thăng chức, điều đó sẽ thay đổi cuộc sống của cô ấy như thế nào?) |
IV. Cụm từ đồng nghĩa với “Be supposed to”
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Be expected to |
Dự kiến, mong đợi sẽ làm gì |
Diễn tả điều mà người ta mong đợi hoặc dự đoán người khác sẽ làm. |
You are expected to submit your report by Friday. (Bạn được mong đợi sẽ nộp báo cáo vào thứ Sáu.) |
|
Be meant to |
Được cho là, có mục đích làm gì |
Diễn tả điều gì đó là mục đích hoặc ý định ban đầu. |
This tool is meant to help you solve problems faster. (Công cụ này được thiết kế để giúp bạn giải quyết vấn đề nhanh hơn.) |
|
Be intended to |
Dự định sẽ làm gì |
Diễn tả mục đích hoặc kế hoạch của hành động. |
The new policy is intended to improve the working conditions. (Chính sách mới dự định sẽ cải thiện điều kiện làm việc.) |
|
Ought to |
Nên, phải làm gì |
Dùng để chỉ sự khuyên bảo hoặc nghĩa vụ, có thể thay thế cho "should". |
You ought to eat more vegetables. (Bạn nên ăn nhiều rau hơn.) |
|
Should |
Nên, phải làm gì |
Dùng để đưa ra lời khuyên, nghĩa vụ hoặc dự đoán. |
She should arrive by 3 p.m. (Cô ấy nên đến trước 3 giờ chiều.) |
|
Be required to |
Bị yêu cầu phải làm gì |
Diễn tả một điều gì đó là yêu cầu hoặc bắt buộc. |
All employees are required to attend the meeting. (Tất cả nhân viên đều phải tham dự cuộc họp.) |
|
Be bound to |
Chắc chắn sẽ làm gì |
Diễn tả khả năng hoặc sự chắc chắn trong tương lai. |
He is bound to succeed with his hard work. (Anh ấy chắc chắn sẽ thành công với sự nỗ lực của mình.) |
|
Have to |
Phải làm gì |
Dùng để diễn tả một yêu cầu hoặc nghĩa vụ bắt buộc. |
I have to finish this task by tomorrow. (Tôi phải hoàn thành công việc này trước ngày mai.) |
|
Be scheduled to |
Dự kiến sẽ làm gì |
Diễn tả một sự kiện đã được lên kế hoạch, sắp xếp sẵn. |
The meeting is scheduled to start at 10 a.m. (Cuộc họp dự kiến sẽ bắt đầu vào lúc 10 giờ sáng.) |
|
Be anticipated to |
Dự đoán, mong chờ sẽ làm gì |
Diễn tả một sự mong đợi về tương lai dựa trên dự đoán. |
The new movie is anticipated to be a big hit. (Bộ phim mới được dự đoán sẽ rất thành công.) |
|
Be likely to |
Có khả năng sẽ làm gì |
Diễn tả khả năng cao sẽ xảy ra một sự việc nào đó. |
She is likely to win the competition. (Cô ấy có khả năng sẽ thắng cuộc thi.) |
|
Be supposed to do |
Được cho là phải làm gì |
Diễn tả một kỳ vọng hoặc nghĩa vụ mà người ta nghĩ bạn sẽ làm. |
You are supposed to call me when you arrive. (Bạn phải gọi cho tôi khi bạn đến.) |
V. Bài tập cấu trúc Be supposed to
Bài 1: Dịch các câu sau đây sang tiếng Anh có sử dụng cụm từ Be supposed to
- Bọn trẻ phải học bài trước khi đi ngủ.
- Bạn lẽ ra phải nộp bài tập vào thứ Sáu tuần trước.
- Chúng ta không được phép sử dụng điện thoại trong lớp học.
- Anh ấy đã hứa là sẽ gọi điện cho tôi vào cuối tuần này.
- Mọi người trong công ty phải tham gia cuộc họp vào thứ Hai.
- Cô ấy lẽ ra phải trả lại sách cho thư viện hôm qua.
- Họ được kỳ vọng phải làm việc nhóm trong dự án này.
- Chúng ta phải làm sạch phòng sau khi sử dụng.
- Bạn được yêu cầu phải mang theo giấy tờ khi đến phỏng vấn.
- Các nhân viên phải đi làm đúng giờ mỗi ngày.
Đáp án
- The children are supposed to study before going to bed.
- You were supposed to submit the assignment last Friday.
- We are not supposed to use phones in the classroom.
- He was supposed to call me this weekend.
- Everyone in the company is supposed to attend the meeting on Monday.
- She was supposed to return the books to the library yesterday.
- They are supposed to work in teams on this project.
- We are supposed to clean the room after using it.
- You are supposed to bring your documents to the interview.
- Employees are supposed to arrive on time every day.
Bài 2: Lựa chọn cấu trúc đúng (suppose/ supposed to) để điền vào chỗ trống.
- You __________ be at the meeting by 9 AM, but you’re still not here.
- I __________ meet her for lunch, but she canceled at the last minute.
- I __________ finish this report by tomorrow, but I’m too busy today.
- __________ we take a break before continuing the discussion?
- He’s __________ clean his room before going out with his friends.
- Sarah is __________ arrive at the airport at 5 PM, but her flight got delayed.
- I __________ believe that they will come on time; they’re usually late.
- They __________ send the invitation yesterday, but I haven’t received anything yet.
- How __________ we solve this problem if everyone keeps arguing?
- You’re __________ take your medicine after every meal for it to work effectively.
Đáp án
- are supposed to
- was supposed to
- supposed to
- Suppose
- supposed to
- supposed to
- suppose
- were supposed to
- suppose
- supposed to
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Cấu trúc be supposed to là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt các quy tắc, kỳ vọng hoặc những điều được cho là sẽ xảy ra một cách tự nhiên và chính xác. Khi nắm vững cách sử dụng, bạn sẽ có thể áp dụng linh hoạt vào cả văn nói và văn viết, giúp câu văn trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu sâu hơn về be supposed to và cách sử dụng nó hiệu quả. Hãy tiếp tục luyện tập qua các tình huống thực tế để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment