
Bạn muốn làm cho câu văn của mình trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn? "Moreover" là một từ nối cực kỳ hay, giúp bạn nhấn mạnh và bổ sung ý tưởng một cách tinh tế. Vậy, làm sao để sử dụng "moreover" đúng ngữ cảnh và hiệu quả? Hãy cùng khám phá trong bài viết này!
I. Moreover là gì?
Moreover là gì?
“Moreover” là một trạng từ liên kết trong tiếng Anh, có nghĩa là “hơn nữa”, “ngoài ra” hoặc “thêm vào đó”, được sử dụng để thêm vào điều gì đó, đặc biệt là để cung cấp thông tin bổ sung hoặc nhấn mạnh một điều gì đó trong văn cảnh. Nó thường được dùng để kết nối các ý kiến, lập luận hoặc thông tin liên quan đến chủ đề đã đề cập trước đó.
→ Ví dụ: She speaks fluent French. Moreover, she has a good understanding of Italian. (Cô ấy nói tiếng Pháp lưu loát. Hơn nữa, cô ấy cũng hiểu biết tốt về tiếng Ý.)
II. Các cấu trúc Moreover và cách dùng
Các cấu trúc Moreover và cách dùng
Định nghĩa của "Moreover" rất đơn giản, nhưng cách sử dụng từ này lại đa dạng với nhiều cấu trúc khác nhau. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm vững và dễ dàng áp dụng đúng trong thực tế. Điều này có thể dẫn đến những lỗi sai khi đặt câu, nhất là khi chưa hiểu rõ cách dùng của nó. Vì vậy, hãy cùng khám phá chi tiết từng dạng cấu trúc của "Moreover" dưới đây nhé!
|
Vị trí |
Công thức |
Ví dụ |
|
Do là một trạng từ, "Moreover" có thể được đặt ở đầu câu và được ngăn cách với phần còn lại bằng dấu phẩy. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất trong cả văn nói và văn viết tiếng Anh. |
Moreover, S+V+O |
The project was completed on time. Moreover, it stayed under budget. (Dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn. Hơn nữa, nó còn nằm trong ngân sách.) |
|
Một mệnh đề (clause) bao gồm chủ ngữ, động từ và vị ngữ. Vì vậy, việc đặt "Moreover" ở giữa hai mệnh đề trong cùng một câu có thể gây khó khăn cho nhiều người học. Tuy nhiên, chỉ cần luyện tập thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng sử dụng thành thạo cấu trúc này. |
Clause + moreover + clause |
She has excellent grades and, moreover, she actively participates in extracurricular activities. (Cô ấy có điểm số xuất sắc và hơn nữa, cô ấy còn tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa.) |
|
Ngoài ra, có một dạng rút gọn của cấu trúc "Moreover" được dùng giữa hai mệnh đề. Dạng này thường được áp dụng khi muốn tóm ý ngắn gọn. Tuy nhiên, nó chỉ phù hợp khi cả hai vế đều có chung một chủ ngữ. |
Clause + moreover + V/O |
He’s an experienced engineer. Moreover, (is) a great leader. (Anh ấy là một kỹ sư giàu kinh nghiệm. Hơn nữa, anh ấy còn là một lãnh đạo xuất sắc.) |
III. Những từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Moreover
|
Từ |
Loại |
Giải thích (Anh/Việt) |
Ví dụ |
|
In addition |
Đồng nghĩa |
Thêm vào đó, dùng để thêm ý bổ sung thông tin quan trọng. |
In addition to his qualifications, he has extensive work experience. (Ngoài bằng cấp, anh ấy còn có kinh nghiệm làm việc rộng rãi.) |
|
Furthermore |
Đồng nghĩa |
Hơn nữa, dùng để nhấn mạnh điểm bổ sung, thường trong văn trang trọng. |
Furthermore, we must consider the long-term consequences of our decision. (Hơn nữa, chúng ta phải xem xét hậu quả lâu dài của quyết định.) |
|
What's more |
Đồng nghĩa |
Thêm nữa, dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung trong cách nói thân mật. |
What's more, the new policy will save both time and money. (Thêm nữa, chính sách mới sẽ tiết kiệm cả thời gian và tiền bạc.) |
|
Also |
Đồng nghĩa |
Cũng, đồng thời, dùng để bổ sung một ý hoặc thông tin mới. |
She is an excellent team leader. Also, her problem-solving skills are outstanding. (Cô ấy là một trưởng nhóm xuất sắc. Ngoài ra, kỹ năng giải quyết vấn đề của cô ấy cũng rất xuất sắc.) |
|
Not only that |
Đồng nghĩa |
Không chỉ vậy, thường nhấn mạnh thêm ý quan trọng hơn. |
Not only that, but the solution is cost-effective. (Không chỉ vậy, giải pháp còn tiết kiệm chi phí.) |
|
Besides |
Đồng nghĩa |
Bên cạnh đó, dùng để bổ sung thông tin, thường nhấn mạnh một điểm mới. |
Besides the cost, there are other factors to consider. (Bên cạnh chi phí, còn có các yếu tố khác cần xem xét.) |
IV. Phân biệt cấu trúc Moreover, Furthermore, In addition và Besides
|
Từ nối |
Ý nghĩa |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Moreover |
Dùng để thêm một ý nghĩa mới hoặc nhấn mạnh thêm thông tin có liên quan đến ý trước đó. |
Được dùng trong các tình huống trang trọng, mang tính lập luận hoặc chính thức. |
"The restaurant is affordable. Moreover, the food is delicious." (Nhà hàng này có giá cả phải chăng. Hơn nữa, đồ ăn cũng rất ngon.) |
|
Besides |
Dùng để bổ sung thông tin thêm, nhưng đôi khi có thể mang tính bác bỏ hoặc phản đối. |
Thường được sử dụng trong cả văn viết và văn nói, không quá trang trọng. |
"I don’t want to go to the party. Besides, I have to work tomorrow." (Tôi không muốn đi dự tiệc. Hơn nữa, tôi phải làm việc vào ngày mai.) |
|
Furthermore |
Tương tự như "moreover", nhưng mang tính trang trọng hơn. |
Dùng trong các tình huống trang trọng, thảo luận lý thuyết hoặc nghiên cứu. |
"She is a great singer. Furthermore, she can play the piano." (Cô ấy là một ca sĩ tuyệt vời. Hơn nữa, cô ấy có thể chơi đàn piano.) |
|
In addition to |
Thường dùng để chỉ ra rằng một thứ gì đó được bổ sung hoặc thêm vào một cái gì đã có sẵn. |
Cấu trúc này thường được dùng trong câu với danh từ, cụm danh từ hoặc cụm động từ. |
"In addition to the book, he also brought a notebook." (Ngoài cuốn sách ra, anh ấy còn mang theo một cuốn sổ tay.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Vậy là bạn đã hiểu rõ cách sử dụng "moreover" để làm câu văn trở nên mạnh mẽ và thuyết phục hơn. Đừng quên, việc chọn đúng từ nối không chỉ làm bài viết của bạn mượt mà hơn mà còn giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận và ấn tượng với những gì bạn muốn truyền đạt. Hãy thử áp dụng "moreover" trong bài viết hoặc cuộc trò chuyện tiếp theo và cảm nhận sự khác biệt rõ rệt!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment