
Khi học tiếng Anh, bạn có bao giờ cảm thấy "rối" vì những cấu trúc giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa khác biệt? Be used to và used to là hai ví dụ điển hình khiến nhiều người dễ nhầm lẫn. Dù chỉ khác nhau một chút về cấu trúc, nhưng cách dùng của chúng lại mang đến những sắc thái và ý nghĩa hoàn toàn khác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ "giải mã" sự khác biệt giữa chúng, giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
I. Tổng quan về cấu trúc “Be used to”
Tổng quan về cấu trúc be used to
1. Định nghĩa
"Be used to" diễn tả sự quen thuộc với một hành động, tình huống hoặc điều gì đó đã trở thành thói quen hoặc dễ dàng đối với người nói do họ đã trải qua nó nhiều lần trong quá khứ.
→ Ví dụ: She is used to the cold weather. (Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh.)
2. Công thức cấu trúc be used to
Khẳng định: S + be (am/is/are) + used to + V-ing / Danh từ.
→ Ví dụ: I am used to waking up early. (Tôi đã quen dậy sớm.)
Phủ định: S + be (am/is/are) + not + used to + V-ing / Danh từ.
→ Ví dụ: He isn’t used to driving on the left. (Anh ấy chưa quen lái xe bên trái.)
Nghi vấn: (Wh-question) + Did + (not) + S + V-infinitive?
→ Ví dụ: Are you used to living in the city? (Bạn đã quen sống ở thành phố chưa?)
3. Cách dùng cấu trúc be used to
Cấu trúc Be used to được dùng để miêu tả một người đã thực hiện một công việc hoặc hành động nhiều lần, đã quen thuộc với nó và không còn cảm thấy lạ lẫm hay khó khăn nữa vì đã có kinh nghiệm. Trong cấu trúc này, từ "used" đóng vai trò là một tính từ, không phải động từ.
→ Ví dụ: Is she used to the heat in this country? (Cô ấy đã quen với cái nóng ở đất nước này chưa?)
II. Tổng quan về cấu trúc “Used to”
Tổng quan về cấu trúc “Used to”
1. Định nghĩa cấu trúc “used to”
Cấu trúc used to được dùng để nói về việc 1 thói quen, trạng thái, sự kiện đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng đã chấm dứt và không còn đúng ở hiện tại nữa. Cấu trúc này thường mang ý so sánh giữa quá khứ và hiện tại.
→ Ví dụ: Did you use to watch cartoons when you were young? (Bạn có xem phim hoạt hình khi còn bé không?)
2. Công thức cấu trúc “used to”
Khẳng định: S + used to + V (nguyên thể)
→ Ví dụ: My grandfather used to tell us bedtime stories. (Ông tôi đã từng kể chuyện trước khi đi ngủ cho chúng tôi.)
Phủ định: S + didn’t use to + V (nguyên thể)
→ Ví dụ: She didn’t use to wake up early, but her new job changed her routine. (Cô ấy đã không thường dậy sớm, nhưng công việc mới đã thay đổi thói quen của cô ấy.)
Nghi vấn: (Wh-question) + Did + S + use to + V (nguyên thể)?
→ Ví dụ: What games did you use to play during summer vacations? (Bạn đã từng chơi những trò gì vào kỳ nghỉ hè?)
3. Cách dùng cấu trúc “used to”
- "Used to" được dùng để mô tả một hành động hoặc thói quen thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn thực hiện nữa.
→ Ví dụ: I used to wake up early every day when I was in high school. (Tôi đã từng dậy sớm mỗi ngày khi còn học cấp 3.)
- "Used to" cũng diễn tả một trạng thái hoặc tình huống từng tồn tại nhưng hiện tại đã thay đổi.
→ Ví dụ: There used to be a cinema in this town, but it closed down years ago. (Đã từng có một rạp chiếu phim trong thị trấn này, nhưng nó đã đóng cửa nhiều năm trước.)
III. Phân biệt be used to và used to
|
Tiêu chí |
Be used to |
Used to |
|
Định nghĩa |
Diễn tả việc ai đó đã quen với một thói quen, công việc, hoặc tình huống nào đó, và hiện tại không cảm thấy lạ lẫm nữa. |
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. |
|
Cấu trúc |
Be + used to + danh từ/gerund (V-ing) |
Used to + động từ nguyên mẫu (bare infinitive) |
|
Ví dụ |
- I am used to waking up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm.) |
- I used to wake up early when I was a student. (Tôi đã từng dậy sớm khi còn là sinh viên.) |
IV. Bài tập phân biệt be used to và used to
Bài 1: Chọn đúng dạng động từ: be used to hoặc used to
- I ___ (be) a teacher before I retired.
- She ___ (eat) spicy food because she grew up in Thailand.
- They ___ (not/like) to wake up early when they were young.
- He ___ (work) at that company for 10 years before he switched jobs.
- We ___ (study) in the library every evening during our college years.
- You ___ (be) worried about the exam if you study hard.
- She ___ (drive) on the left side of the road when she lived in the UK.
- I ___ (go) to the gym every day before I got busy with work.
- They ___ (always/say) good morning to each other when they were younger.
- I ___ (not/understand) the problem at first, but now I do.
- I ___ (live) in a quiet village, but now I enjoy the excitement of a large city.
- They ___ (enjoy) flying when they were younger, but now they prefer traveling by train.
- She ___ (practice) the piano every day, which is why she plays so well now.
- He ___ (have) fast food every day when he was a teenager.
- We ___ (spend) our afternoons outside when we were children.
- I ___ (not be) used to the cold winters, but now I’ve adapted to it.
- She ___ (eat) spicy food when she was in Thailand, but now she’s used to it.
- I ___ (not be) used to living in a busy city, but I’ve gotten used to the noise now.
- He ___ (take) long walks by the beach when he was younger, but now he prefers staying at home.
- They ___ (go) camping every summer when they were kids, but now they prefer beach vacations.
Đáp án
- used to be
- is used to eating
- did not use to like
- used to work
- used to study
- will be used to
- used to drive
- used to go
- used to always say
- did not use to understand
- used to live.
- used to enjoy
- used to practice
- used to have
- used to spend
- wasn't used to
- used to eat
- wasn't used to living
- used to take
- used to go
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hy vọng bài viết đã giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa be used to và used to, từ đó áp dụng đúng cách trong giao tiếp hàng ngày. Dù chỉ là những cấu trúc nhỏ, nhưng sự khác biệt này lại giúp câu nói của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để biến chúng thành thói quen và nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment