![]()
Sau khi hoàn thành HSK 1, nhiều bạn học tiếng Trung sẽ tiếp tục với HSK 2 để nâng cao kỹ năng và mở rộng vốn từ vựng. Là cấp độ kế tiếp trong hệ thống HSK, giáo trình HSK 2 không chỉ cung cấp những kiến thức mới mà còn giúp củng cố nền tảng đã học, tạo bước đệm quan trọng cho các cấp độ cao hơn. Vậy giáo trình HSK 2 là gì? Có những nội dung nào? Làm sao để học hiệu quả và đạt được mục tiêu trong thời gian ngắn? Hãy cùng khám phá nội dung và phương pháp học tập qua bài viết này!
I. Giáo trình HSK 2 là gì? Đối tượng học giáo trình HSK 2
Giáo trình HSK 2 tên đầy đủ là giáo trình chuẩn HSK 2 (tên tiếng Trung: 标准教程HSK 2). Đây là cấp độ thứ hai trong hệ thống kiểm tra trình độ tiếng Trung HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi), được thiết kế bởi Trung tâm Kiểm tra Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (Hanban).
Đối tượng học giáo trình HSK 2 là những bạn đã hoàn thành HSK1 hoặc có kiến thức cơ bản về tiếng Trung và mong muốn nâng cao khả năng giao tiếp của mình. Giáo trình HSK 2 được xây dựng nhằm phát triển toàn diện kỹ năng nghe và đọc hiểu, đồng thời nâng cao vốn từ vựng và khả năng nhận biết các ngữ pháp thông dụng.
Giáo trình HSK 2 là gì?
HSK 2 bao gồm khoảng 300 từ vựng cùng với các cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nội dung tập trung vào các chủ đề thực tế như sức khỏe, cảm xúc, sở thích, thời tiết, công việc, giúp người học hình thành nền tảng tiếng Trung vững chắc hơn để tiến tới các cấp độ cao hơn.
Mục tiêu chính của giáo trình là giúp học viên có thể hiểu và phản xạ, giao tiếp trong các tình huống giao tiếp thông thường, mở rộng phạm vi giao tiếp từ các chủ đề cơ bản sang những chủ đề phức tạp hơn.
II. Nội dung giáo trình HSK 2
Tiếp nối chương trình học của HSK 1, giáo trình HSK 2 cũng có bố cục dễ hiểu và hệ thống bài học logic, thuận tiện cho cả người tự học và người ôn luyện để thi HSK. Với khoảng 15 bài học, mỗi bài đều có một chủ đề giao tiếp cụ thể và giúp người học rèn luyện đủ 4 kỹ năng ngôn ngữ: nghe, nói, đọc, viết. Nội dung giáo trình HSK 2 không chỉ tập trung vào phát triển từ vựng mà còn kết hợp các bài tập và hình ảnh minh họa sinh động, giúp tạo cảm giác hứng thú và giảm bớt áp lực học tập.
1. Bố cục giáo trình HSK 2
HSK 2 được thiết kế chặt chẽ với bố cục hợp lý, trong đó mỗi bài học đều được chia thành 6 phần chính, giúp người học từng bước nắm vững kiến thức và rèn luyện đủ các kỹ năng ngôn ngữ:
- Phần Khởi động: Đây là phần mở đầu mỗi bài học, giúp người học ôn tập lại kiến thức đã học ở bài trước và tạo tiền đề để dễ dàng tiếp thu nội dung mới. Người dạy có thể sử dụng phương pháp hỏi đáp hoặc các trò chơi nhỏ để giúp học viên cảm thấy thoải mái và không bị căng thẳng trước khi vào bài học chính.
- Phần Bài học (Bài khóa và Từ vựng): Đây là phần trung tâm của mỗi bài học, nơi các đoạn hội thoại ngắn hoặc đoạn văn đơn giản được sử dụng để giới thiệu từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mới. Từ vựng được chọn lọc kỹ càng, từ những từ thông dụng nhất đến những từ có tính ứng dụng cao, giúp người học dễ dàng ghi nhớ. Bài khóa cũng cung cấp ngữ cảnh cụ thể cho từ vựng và mẫu câu, giúp học viên hiểu cách sử dụng chúng trong giao tiếp.
- Phần Chú thích (Giải thích ngữ pháp): Phần này tập trung vào việc giải thích các hiện tượng ngữ pháp trong bài khóa một cách chi tiết và rõ ràng. Với mỗi ngữ pháp mới, giáo trình đưa ra các ví dụ cụ thể để người học có thể hiểu cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế. Điều này giúp học viên nắm chắc kiến thức ngữ pháp và áp dụng tự tin trong giao tiếp.
- Phần Bài tập: Phần bài tập phong phú với nhiều hình thức, từ điền từ, nối câu, lựa chọn từ đúng đến các bài tập nghe – nói giúp củng cố kiến thức đã học. Các hoạt động thảo luận nhóm hoặc đóng vai cũng giúp học viên phát triển khả năng giao tiếp và tăng cường sự tự tin khi nói tiếng Trung.
- Phần Ghép âm (Luyện phát âm): Đây là phần đặc biệt quan trọng trong giáo trình HSK 2, giúp người học rèn luyện phát âm chuẩn và làm quen với hệ thống âm tiết tiếng Trung. Người học được ôn tập và luyện phát âm các từ mới, đồng thời thực hành với các âm tiết đặc trưng trong tiếng Trung để phát triển khả năng nói rõ ràng và lưu loát.
- Phần Viết chữ Hán: Học viết chữ Hán là một trong những thách thức lớn nhất đối với người học tiếng Trung. Giáo trình HSK 2 cung cấp các hướng dẫn cụ thể về cách viết chữ Hán, bao gồm số nét, thứ tự nét và ý nghĩa của từng chữ. Điều này giúp học viên có thể ghi nhớ hình dáng và ý nghĩa của chữ Hán dễ dàng hơn, đồng thời làm quen với hệ thống chữ viết đặc thù của tiếng Trung.
2. Danh sách 15 bài học HSK 2
Như đã trình bày ở các phần trước, nội dung giáo trình HSK 2 đều xoay quanh một chủ đề giao tiếp hàng ngày như thời tiết, cảm xúc, công việc, đồ uống, các mối quan hệ gia đình, bạn bè, giúp người học tiếp cận từ những câu giao tiếp cơ bản đến các cấu trúc câu phức tạp hơn. Việc bố trí các chủ đề thực tiễn cũng giúp người học dễ dàng ứng dụng kiến thức vào giao tiếp thực tế, từ đó làm tăng động lực học tập.
Cụ thể các bài học trong giáo trình HSK 2 như sau:
|
Bài học |
课文 Bài học |
词汇 Từ vựng |
语法 Chú thích |
|
第一课 Bài 1 |
九月去北京旅游最好。 Nếu đi Bắc Kinh để du lịch thì tốt nhất là đi vào tháng chín. |
旅游, 觉得, 最, 为什么, 会, 比, 运动, 狗, 玩儿, 最爱, 新, 它, 眼睛, 花花 |
1. 助动词“要”: Trợ động từ 要 2. 程度副词“最”: Phó từ chỉ mức độ '最 3. 几/多 - Cách diễn tả số ước lượng: 几 và 多 |
|
第二课 Bài 2 |
我每天六点起床。 Hàng ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ. |
生病, 每, 早上, 身体, 起床, 药, 身体, 比较 (比), 高, 米, 矮, 时间 |
1. 用“是不是”的问句: Câu hỏi với 是不是 2. 代词“每”: Đại từ 每 3. 疑问代词“多”: Đại từ nghi vấn 多 |
|
第三课 Bài 3 |
左边那个红色的是我的。 Ly màu đỏ ở bên trái là của tôi. |
手表, 千, 报纸, 送, 一下, 牛奶, 房间, 丈夫, 办公室, 笑, *粉色 (粉), *颜色, 左边, 红色 (红) |
1. “的”字短语: Cụm từ có 的 2. 一下: Cách dùng 一下 3. 语气副词“真”: Phó từ ngữ khí 真 |
|
第四课 Bài 4 |
这个工作是他帮我介绍的。 Ông ấy đã giới thiệu giúp tôi công việc này. |
生曰, 快乐, 给, 接, 晚上, 同同, 非常, 开始, 已经, 长, 周, 帮, 介绍 |
1. “是……的” 的:强调发生事: Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động 2. 表示时间: ……的时候: Cấu trúc diễn tả thời gian: ……的时候 3. 时间副词“已经”: Phó từ chỉ thời gian 已经 |
|
第五课 Bài 5 |
就买这个吧。 Mua chiếc áo này đi. |
外面, 准备, 就, 鱼, 吧, 电视, 可以, 不错, 考试, 游泳, 时候, 以后 |
1. 副词“就”: Phó từ 就 2. 语气副词“还”(1): Phó từ ngữ khí 还 (1) 3. 程度副词“点儿”: Phó từ chỉ mức độ 点儿 |
|
第六课 Bài 6 |
你怎么不吃了? Sao anh không ăn nữa? |
门, 外, 自行车, 羊肉, 好吃, 简直, 打篮球, 因为, 所以, 游泳, 经济, 员, 妹姐 |
1. 疑问代词“怎么”: Đại từ nghi vấn 怎么 2. 词语的重叠: Sự lặp lại lượng từ 3. 关联词“因为……所以……”: Cấu trúc 因为……所以…… |
|
第七课 Bài 7 |
你家离公司远吗? Nhà chị có ở xa công ty không? |
教室, 邮局, 路, 高速, 公共汽车, 体育, 出发, 小时, 慢, 快, 到, 走, 到 |
1. 语气副词“还” (2): Phó từ ngữ khí 还 2. 时间副词“就”: Phó từ chỉ thời gian 就 3. 动词“离”: Động từ 离 4. 语气助词“呢”: Trợ từ ngữ khí “呢” |
|
第八课 Bài 8 |
让我想再告诉你。 Để mình suy nghĩ rồi sẽ nói cho bạn biết. |
再, 让, 告诉, 听, 找, 等待, 服条衣, 白, 黑, 黄 |
1. Câu hỏi có cấu trúc: ……好吗? - 好吗? 2. 副词“再”: Phó từ 再 3. 来信句: Câu kiềm ngữ 4. 词语的重复: Sự lặp lại động từ |
|
第久课 Bài 9 |
题太多,我没做完。 Câu hỏi quá nhiều nên mình không làm hết. |
错, 从, 欢迎, 第一, 希望, 问题, 收起, 上班, 堵, 说, 题 |
1. 结果补语: Bổ ngữ chỉ kết quả 2. 介词“从”: Giới từ 从 3. 表示顺序“第”: Cách diễn tả thứ tự: 第… |
|
第十课 Bài 10 |
别找了, 手机在桌子上呢。 Đừng tìm nữa, điện thoại di động ở trên bàn kìa. |
课, 助动词, 副, 鸡蛋, 同学, 正在, 书本, 说 |
1. 请/让... 不要……了 - 别……了: Câu cầu khiến: 不要……了/别……了 2. 介词“对”: Giới từ 对 |
|
第十一课 Bài 11 |
他比我大三岁。 Anh ấy lớn hơn mình ba tuổi. |
唱歌, 男, 大, 妹, 右边, 比, 说话, 可能, 去年 |
1. 动词/结构助动词: Cấu trúc có động từ/cụm động từ làm định ngữ 2. “比”字句 (1): Câu có 比 (1) 3. 助动词“可能”: Trợ động từ 可能 |
|
第十二课 Bài 12 |
你穿得太少了。 Anh mặc ít quần áo quá. |
得, 者子, 雪, 冬, 疑, 进, 静, 常 |
1. 状态程度补语“得”: Bổ ngữ chỉ trạng thái 得 2. “比”字句 (2): Câu có 比 (2) |
|
第十三课 Bài 13 |
门开着呢。 Cửa đang mở. |
着, 手, 笔, 桌, 坐, 书, 老师, 桌, 座 |
1. 状态助动词“着”: Trợ từ động thái 着 2. 反问句的“不……吗?” - Câu hỏi có cấu trúc: 不……吗? 3. 介词“往”: Giới từ 往 |
|
第十四课 Bài 14 |
你看过那个电影吗? Cậu đã từng xem phim đó chưa? |
意思, 但是, 虽然, 玩儿, 晴 |
1. 动态助词“过”: Trợ từ động thái 过 2. 关联词“虽然……但是……” - Cấu trúc 虽然……但是…… 3. 动量部语“次”: Bổ ngữ động lượng “次” |
|
第十五课 Bài 15 |
新年就要到了。 Năm mới sắp đến rồi. |
日, 新年, 票, 火车站, 大家, 妹妹 |
1. 动作的状态:“要……了”: Cấu trúc diễn tả trạng thái của hành động: 要……了 2. “……都……了” Cấu trúc 都……了 |
|
Khóa học Chinh phục HSK 1 + 2 sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Ngữ âm - Chữ Hán - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Nghe chép chính tả. Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ đạt được: 1️⃣ Biết cách phát âm chuẩn, nắm được vị trí đặt lưỡi cho từng thanh mẫu, vận mẫu 2️⃣ Nắm được quy tắc viết chữ Hán và các bộ thủ phổ biến, quan trọng nhất 3️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi HSK 4️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, tốc độ nói nhanh 5️⃣ Bước đầu tiếp cận và nắm được cách xử lý các dạng câu hỏi trong đề thi CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CHINH PHỤC HSK 1 + 2 CỦA STUDY4? 🗣️ Hướng dẫn phát âm chuẩn: Thông qua các bài giảng, video minh họa cách phát âm từ những thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu cơ bản nhất, các biến âm và sự kết hợp giữa các thanh điệu, bạn sẽ phát âm chuẩn ngay từ khi bắt đầu học. 📖 Học từ vựng HSK 1 + 2: Khóa học cung cấp toàn bộ từ vựng HSK 1 + 2 có xác suất 99% sẽ xuất hiện trong bài thi. Mỗi flashcard gồm ảnh, chữ Hán - nghĩa tiếng Việt, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games. 💡 Bổ sung từ vựng new HSK 3.0: Khoá học cập nhật thêm 210 từ thuộc HSK 1 và 349 từ thuộc HSK 2 theo chuẩn kỳ thi HSK 3.0 mới, đảm bảo học viên trang được bị đầy đủ lượng từ vựng yêu cầu theo format mới. 📝 Nắm chắc ngữ pháp HSK 1 + 2: Khóa học cung cấp 89 chủ điểm ngữ pháp quan trọng kèm theo các dạng bài tập trắc nghiệm, điền từ có giải thích chi tiết để bạn thực hành. 🎧Thực hành nghe chép chính tả giáo trình chuẩn và đề thi thật: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn. |
3. Tổng hợp ngữ pháp giáo trình HSK 2
Nội dung giáo trình HSK 2 không chỉ cung cấp cho bạn lượng từ vựng phong phú hơn mà còn giúp bạn làm quen với các ngữ pháp cơ bản, được sử dụng rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày. Một số cấu trúc ngữ pháp quan trọng có thể kể đến như:
|
Cấu trúc |
Hán tự/Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Biểu thị thứ tự |
第 + số đếm |
Biểu thị thứ tự |
第三 (dì sān) - Thứ ba, 第五 (dì wǔ) - Thứ năm |
|
Biểu thị trọng lượng |
Số + 公斤 |
Biểu thị trọng lượng |
5 公斤 (5 gōngjīn) - 5 kg |
|
Lượng từ |
Số + Lượng từ, 每 + Lượng từ |
Dùng sau số từ hoặc "每" |
等一等 (děng yī děng) - Chờ một chút, 每天 (měi tiān) - Mỗi ngày |
|
Phó từ phủ định |
别 |
Đừng làm gì |
别说话 (bié shuōhuà) - Đừng nói chuyện |
|
Phó từ chỉ mức độ |
非常, 最 |
Rất, vô cùng, nhất |
非常安静 (fēicháng ānjìng) - Rất yên tĩnh, 最早 (zuì zǎo) - Sớm nhất |
|
Phó từ chỉ phạm vi |
一起 |
Cùng nhau |
他们一起吃饭 (tāmen yīqǐ chīfàn) - Họ ăn cơm cùng nhau |
|
Phó từ chỉ thời gian |
正在, 已经, 就 |
Đang diễn ra, đã xảy ra, sắp xảy ra |
正在打电话 (zhèngzài dǎ diànhuà) - Đang gọi điện, 已经结束 (yǐjīng jiéshù) - Đã kết thúc |
|
Phó từ chỉ ngữ khí |
也, 还, 真 |
Cũng, vẫn, thật là |
我也喜欢 (wǒ yě xǐhuān) - Tôi cũng thích, 他还没到 (tā hái méi dào) - Anh ấy vẫn chưa đến |
|
Phó từ chỉ tần suất |
再 |
Lặp lại hành động |
请再试一次 (qǐng zài shì yī cì) - Xin hãy thử lại lần nữa |
|
Liên từ |
因为…所以, 但是 |
Vì...nên, nhưng mà |
因为很忙所以没去 (yīnwèi hěn máng suǒyǐ méi qù) - Vì rất bận nên không đi |
|
Giới từ |
从, 对, 比, 向, 离 |
Từ, đối với, so với, hướng, cách |
从家到公司 (cóng jiā dào gōngsī) - Từ nhà đến công ty, 他比我聪明 (tā bǐ wǒ cōngmíng) - Anh ấy thông minh hơn tôi |
|
Trợ động từ |
可以, 要, 可能 |
Có thể, phải, có khả năng |
可能下雨 (kěnéng xiàyǔ) - Có thể sẽ mưa, 要去学校 (yào qù xuéxiào) - Phải đi đến trường |
|
Trợ từ kết cấu |
得 |
Đánh giá hoặc nhận xét |
她跑得很快 (tā pǎo dé hěn kuài) - Cô ấy chạy rất nhanh |
|
Trợ từ ngữ khí |
吧 |
Yêu cầu, thúc giục |
我们走吧 (wǒmen zǒu ba) - Chúng ta đi thôi |
|
Trợ từ động thái |
着, 过 |
Diễn tả trạng thái động tác đang tiếp diễn |
门开着 (mén kāizhe) - Cửa đang mở, 他去过日本 (tā qù guò Rìběn) - Anh ấy đã từng đến Nhật Bản |
|
Thán từ |
喂 |
Dùng trong giao tiếp thân mật, ngắn gọn |
喂,请问你是哪位?(wèi, qǐngwèn nǐ shì nǎ wèi?) - Alo, xin hỏi bạn là ai? |
|
Động từ trùng điệp |
A 一 A, AB-AB, AAB |
Động từ lặp lại diễn tả hành động trong thời gian ngắn |
走一走 (zǒu yī zǒu) - Đi một chút, 休息休息 (xiūxi xiūxi) - Nghỉ ngơi một chút |
|
Câu nghi vấn |
吧, 为什么 |
Hỏi lựa chọn hoặc phỏng đoán |
你喜欢吃这个吧?(nǐ xǐhuān chī zhège ba?) - Bạn thích ăn cái này phải không? |
|
Câu hỏi chính phản |
Động từ + 不 + động từ |
Hỏi có hoặc không |
你去不去商店?(nǐ qù bù qù shāngdiàn?) - Bạn có đi cửa hàng không? |
|
Câu cầu khiến |
不要 |
Khuyên nhủ |
不要迟到 (bùyào chídào) - Đừng đến muộn |
|
Câu cảm thán |
真 |
Bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ |
天气真好 (tiānqì zhēn hǎo) - Thời tiết thật đẹp |
|
Câu so sánh A 比 B |
A 比 B + tính từ |
So sánh giữa hai đối tượng |
他比我瘦 (tā bǐ wǒ shòu) - Anh ấy gầy hơn tôi |
|
Trạng thái của hành động |
正在, 要…了, 着 |
Đang diễn ra, sắp xảy ra |
正在听音乐 (zhèngzài tīng yīnyuè) - Đang nghe nhạc, 要下雪了 (yào xiàxuě le) - Sắp có tuyết |
III. Hướng dẫn học giáo trình HSK 2
Giáo trình HSK 2 được thiết kế để giúp người học củng cố kiến thức cơ bản từ HSK 1 và mở rộng vốn từ vựng, ngữ pháp cũng như kỹ năng giao tiếp. Để tận dụng hiệu quả giáo trình, bạn có thể áp dụng các phương pháp học tập sau:
1. Học từ vựng và nắm bắt nội dung bài khóa
HSK 2 giới thiệu thêm nhiều từ vựng mới so với HSK1, trung bình từ 10-15 từ trong mỗi bài học. Tuy số lượng không nhiều nhưng cũng là thách thức với những bạn mới tiếp xúc với trình độ sơ cấp. Vậy nên, hãy bắt đầu bằng việc học từ vựng trước khi đọc bài khóa để dễ dàng nắm bắt nội dung hơn. Sử dụng pinyin và hình ảnh minh họa trong giáo trình để ghi nhớ cách phát âm và ý nghĩa.
Ngoài ra, bạn nên viết từ vựng thường xuyên để nhớ lâu và làm quen với cấu trúc từng chữ Hán. Cùng với đó, hãy thực hành đặt câu với các từ mới để tăng khả năng sử dụng.
Học từ vựng và nắm bắt nội dung bài khóa
2. Rèn luyện ngữ pháp một cách bài bản
Ngữ pháp trong HSK 2 là bước tiếp nối từ HSK 1, với các cấu trúc câu phức tạp hơn. Vì vậy, việc bạn cần làm là:
- Đọc kỹ phần giải thích ngữ pháp trong giáo trình HSK 2
- Làm bài tập trong sách để kiểm tra mức độ hiểu và ghi nhớ.
- Tự đặt câu với các cấu trúc ngữ pháp vừa học để ghi nhớ lâu hơn và biết cách vận dụng.
3. Luyện kỹ năng nghe
Kỹ năng nghe là một phần quan trọng trong HSK 2. Mỗi bài học đều có audio đi kèm, hãy nghe nhiều lần để quen với tốc độ và ngữ điệu tự nhiên.
Phương pháp nghe như sau:
- Lần đầu, nghe và nhìn pinyin để nắm bắt từ vựng.
- Lần tiếp theo, nghe mà không nhìn để kiểm tra mức độ hiểu.
- Đọc theo audio để cải thiện phát âm và ngữ điệu.
4. Làm bài tập vận dụng
Sau mỗi bài học, giáo trình HSK 2 cung cấp các bài tập về từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng nghe. Làm đầy đủ các bài tập này sẽ giúp bạn ôn tập và củng cố kiến thức.
Ngoài ra, bạn cũng nên tìm thêm các tài liệu bài tập liên quan đến đề thi HSK để luyện tập các dạng câu hỏi thực tế như nghe hiểu, đọc hiểu và viết.
5. Sử dụng các phương pháp học bổ trợ
Để tăng cường hiệu quả học tập, bạn cũng có thể áp dụng thêm các phương pháp sau:
- Flashcard: Tạo thẻ từ vựng hoặc sử dụng ứng dụng flashcard để ôn tập từ vựng mọi lúc mọi nơi.
- Luyện nghe thực tế: Nghe nhạc, xem phim hoặc video đơn giản bằng tiếng Trung để quen với cách sử dụng ngôn ngữ trong đời sống.
- Thực hành giao tiếp: Tìm bạn học hoặc tham gia các nhóm học tiếng Trung để thực hành kỹ năng giao tiếp.
IV. Nên mua giáo trình HSK 2 ở đâu?
Nên mua giáo trình HSK 2 ở đâu?
Hiện nay, giáo trình HSK chuẩn được bày bán rất nhiều tại các nhà sách gần các trường đại học lớn. Bạn cũng hoàn toàn có thể tìm kiếm chúng trên các sàn thương mại uy tín như Shopee, Lazada, Tiki,...
Tuy nhiên, khi tìm kiếm và chọn mua sách, bạn cần lưu ý mua tại các đơn vị uy tín để đảm bảo mua được cuốn sách chất lượng. Hiện nay trên thị trường có rất nhiều đơn vị in ấn, buôn bán sách giả, sách kém chất lượng, làm ảnh hưởng đến nội dung cuốn sách, thậm chí là sai kiến thức.
IV. Các khóa học HSK online khác của STUDY4
Lời kết
Như vậy, STUDY4 vừa cùng bạn tìm hiểu về nội dung giáo trình HSK 2 cũng như hệ thống ngữ pháp mà bạn sẽ được tiếp cận ở cấp độ này. Hy vọng với phần hướng dẫn học cuốn tài liệu này sẽ giúp bạn thành công chinh phục HSK 2. Nếu còn bất cứ câu hỏi hay thắc mắc nào, hãy để lại ngay trong phần bình luận để được STUDY4 hỗ trợ trong thời gian sớm nhất nhé!


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment