Khóa học Chinh phục HSK 4 do STUDY4 biên soạn và xây dựng gồm bài giảng dạy chi tiết các chủ điểm ngữ pháp quan trọng và tất cả các dạng câu hỏi trong từng phần thi của bài thi HSK 4. Tất cả các câu hỏi bài tập đều có giải thích chi tiết, dịch nghĩa và transcript (đối với bài nghe). Ngoài ra khóa học còn có:
Khóa học được biên soạn và giảng dạy bởi Ms. Thư Dương: Hơn 5 năm kinh nghiệm dạy HSK(K) - tốt nghiệp đại học Shanghai University of Political Science and Law, Thượng Hải. HSK6 + HSKK cao cấp (2019, 2024). Chuyên Tiếng Trung tại THPT Chuyên Chu Văn An, Lạng Sơn.
| 1. | [HSK 4] Các chủ điểm - Bài 2: Người bạn chân chính(真正的朋友) | Học thử |
| 1. | Thực hành viết các bộ chữ Hán |
| 1. | Bài 1: Tình yêu đơn giản(简单的爱情) | |
| 2. | Bài 2: Người bạn chân chính(真正的朋友) | Học thử |
| 3. | Bài 3: Giám đốc có ấn tượng tốt về tôi(经理对我印象不错) | |
| 4. | Bài 4: Đừng quá nôn nóng kiếm tiền (不要太着急赚钱) | |
| 5. | Bài 5: Chỉ mua cái đúng, không mua cái đắt(只买对的,不买贵的) | |
| 6. | Bài 6: Tiền nào của nấy(一分钱一分货) | |
| 7. | Bài 7: Bác sĩ tốt nhất là bản thân(最好的医生是自己) | |
| 8. | Bài 8: Cuộc sống không thiếu cái đẹp(生活中不缺少美) | |
| 9. | Bài 9: Sau cơn mưa trời lại sáng(阳光总在风雨后) | |
| 10. | Bài 10: Tiêu chuẩn của hạnh phúc(幸福的标准) | |
| 11. | Bài 11: Đọc sách có rất nhiều lợi ích, đọc sách hay, thích đọc sách (读书好,读好书,好读书) | |
| 12. | Bài 12: Khám phá thế giới bằng trái tim(用心发现世界) | |
| 13. | Bài 13: Uống trà trong lúc xem Kinh kịch(喝着茶看京剧) | |
| 14. | Bài 14: Bảo vệ Mẹ Trái đất(保护地球母亲) | |
| 15. | Bài 15: Nghệ thuật giáo dục con cái(教育孩子的艺术) | |
| 16. | Bài 16: Cuộc sống có thể tốt đẹp hơn(生活可以更美好) | |
| 17. | Bài 17: Con người và thiên nhiên(人与自然) | |
| 18. | Bài 18: Khoa học công nghệ và thế giới(科技与世界) | |
| 19. | Bài 19: Mùi vị của cuộc sống(生活的味道) | |
| 20. | Bài 20: Quang cảnh dọc đường(路上的风景) |
| 1. | Trọng điểm ngữ pháp | |
| 2. | Cấu trúc câu phức | |
| 3. | Cấu trúc với giới từ 在 | |
| 4. | So Sánh Từ loại | |
| 5. | Đại từ | |
| 6. | Danh từ và Lượng từ | |
| 7. | Động từ | |
| 8. | Tính từ | |
| 9. | Giới từ và trợ từ | |
| 10. | Phó từ | |
| 11. | Liên từ |
| 1. | Phần 1: Phán đoán đúng sai - Dạng có từ khoá | |
| 2. | Phần 1: Phán đoán đúng sai - Dạng không có từ khoá | |
| 3. | Phần 2: Nghe hội thoại ngắn, chọn đáp án đúng (1) | |
| 4. | Phần 2: Nghe hội thoại ngắn, chọn đáp án đúng (2) | |
| 5. | Phần 3: Chọn đáp án đúng (Hội thoại dài) | |
| 6. | Phần 3: Chọn đáp án đúng (Đoạn văn ngắn) | |
| 7. | PRACTICE ZONE |
| 1. | Phần 1: Điền từ vào chỗ trống (1) | |
| 2. | Phần 1: Điền từ vào chỗ trống (2) | |
| 3. | Phần 2: Sắp xếp trật tự câu (1) | |
| 4. | Phần 2: Sắp xếp trật tự câu (2) | |
| 5. | Phần 3: Chọn đáp án đúng - Dạng dễ (1) | |
| 6. | Phần 3: Chọn đáp án đúng - Dạng dễ (2) | |
| 7. | Phần 3: Chọn đáp án đúng - Dạng trung bình | |
| 8. | Phần 3: Chọn đáp án đúng - Dạng khó | |
| 9. | PRACTICE ZONE |
| 1. | Phần 1: Sắp xếp câu (1) | |
| 2. | Phần 1: Sắp xếp câu (2) | |
| 3. | Phần 2: Đặt câu với tranh và từ khóa cho sẵn | |
| 4. | PRACTICE ZONE |
| 1. | HSK 4 Actual test 1 | |
| 2. | HSK 4 Actual test 10 | |
| 3. | HSK 4 Actual test 11 | |
| 4. | HSK 4 Actual test 12 | |
| 5. | HSK 4 Actual test 13 | |
| 6. | HSK 4 Actual test 14 | |
| 7. | HSK 4 Actual test 15 | |
| 8. | HSK 4 Actual test 16 | |
| 9. | HSK 4 Actual test 17 | |
| 10. | HSK 4 Actual test 18 | |
| 11. | HSK 4 Actual test 19 | |
| 12. | HSK 4 Actual test 2 | |
| 13. | HSK 4 Actual test 20 | |
| 14. | HSK 4 Actual test 21 | |
| 15. | HSK 4 Actual test 22 | |
| 16. | HSK 4 Actual test 23 | |
| 17. | HSK 4 Actual test 24 | |
| 18. | HSK 4 Actual test 25 | |
| 19. | HSK 4 Actual test 3 | |
| 20. | HSK 4 Actual test 4 | |
| 21. | HSK 4 Actual test 5 | |
| 22. | HSK 4 Actual test 6 | |
| 23. | HSK 4 Actual test 7 | |
| 24. | HSK 4 Actual test 8 | |
| 25. | HSK 4 Actual test 9 | |
| 26. | HSK 4 Practice test 1 | |
| 27. | HSK 4 Practice test 10 | |
| 28. | HSK 4 Practice test 11 | |
| 29. | HSK 4 Practice test 12 | |
| 30. | HSK 4 Practice test 13 | |
| 31. | HSK 4 Practice test 14 | |
| 32. | HSK 4 Practice test 15 | |
| 33. | HSK 4 Practice test 16 | |
| 34. | HSK 4 Practice test 17 | |
| 35. | HSK 4 Practice test 18 | |
| 36. | HSK 4 Practice test 19 | |
| 37. | HSK 4 Practice test 2 | |
| 38. | HSK 4 Practice test 20 | |
| 39. | HSK 4 Practice test 21 | |
| 40. | HSK 4 Practice test 22 | |
| 41. | HSK 4 Practice test 23 | |
| 42. | HSK 4 Practice test 24 | |
| 43. | HSK 4 Practice test 25 | |
| 44. | HSK 4 Practice test 26 | |
| 45. | HSK 4 Practice test 27 | |
| 46. | HSK 4 Practice test 28 | |
| 47. | HSK 4 Practice test 29 | |
| 48. | HSK 4 Practice test 3 | |
| 49. | HSK 4 Practice test 30 | |
| 50. | HSK 4 Practice test 31 | |
| 51. | HSK 4 Practice test 32 | |
| 52. | HSK 4 Practice test 33 | |
| 53. | HSK 4 Practice test 34 | |
| 54. | HSK 4 Practice test 35 | |
| 55. | HSK 4 Practice test 4 | |
| 56. | HSK 4 Practice test 5 | |
| 57. | HSK 4 Practice test 6 | |
| 58. | HSK 4 Practice test 7 | |
| 59. | HSK 4 Practice test 8 | |
| 60. | HSK 4 Practice test 9 |
| 1. | List 1 | |
| 2. | List 2 | |
| 3. | List 3 | |
| 4. | List 4 | |
| 5. | List 5 | |
| 6. | List 6 | |
| 7. | List 7 | |
| 8. | List 8 | |
| 9. | List 9 |





